viem gan b

Viêm Gan B – Tóm Gọn Mọi Điều Bạn Cần Biết

Viêm gan B là một trong những gánh nặng bệnh tật toàn cầu lớn nhất hiện nay.

Theo ước tính của Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), năm 2022 có khoảng 254 triệu người đang sống chung với bệnh viêm gan B mạn tính.

Nhưng chỉ có 13% trong số đó được chẩn đoán và chỉ có 3% được điều trị. Tức là có 87% không biết mình bị nhiễm vi rút viêm gan B.

benh viem gan b

Tại Việt Nam, tỉ lệ nhiễm vi rút viêm gan B trong cộng đồng rất cao (trên 8%), do đó Việt Nam nằm trong nhóm các quốc gia thuộc vùng lưu hành dịch tễ cao của vi rút viêm gan B trên thế giới.

1. Viêm gan B là gì?

Viêm gan B là tình trạng gan bị viêm do vi rút viêm gan B (HBV) gây ra. Bệnh được chia làm hai giai đoạn chính:

  • Viêm gan B cấp tính: Xảy ra trong vòng 6 tháng đầu sau khi nhiễm vi rút. Hơn 95% người trưởng thành sau khi bị viêm gan B cấp tính sẽ tự khỏi.
  • Viêm gan B mạn tính: Khi vi rút tồn tại trong máu trên 6 tháng. Và khi đó có thể dẫn đến các biến chứng nghiêm trọng như xơ gan và ung thư gan.

2. Viêm gan B lây truyền qua đường nào?

Vi rút viêm gan B lây lan qua các con đường tương tự như vi rút HIV nhưng có khả năng lây nhiễm cao hơn HIV nhiều lần.

Các con đường lây nhiễm bao gồm:

  • Lây từ mẹ sang con: Đây là đường lây phổ biến nhất tại các vùng có tỉ lệ nhiễm Viêm gan B cao như Việt Nam, chiếm tỉ lệ lớn các ca nhiễm mạn tính.
  • Lây qua đường máu: Sử dụng chung kim tiêm, dụng cụ xăm mình, bấm khuyên hoặc các vật dụng cá nhân dính máu như dao cạo râu, bàn chải đánh răng.
  • Lây qua đường tình dục: Quan hệ tình dục không an toàn với người nhiễm bệnh.

Lưu ý: Vi rút HBV có thể sống sót ít nhất 7 ngày trên các bề mặt ở môi trường bên ngoài cơ thể và vẫn có khả năng gây nhiễm bệnh ngay cả khi các vết máu rất nhỏ không thể nhìn thấy bằng mắt thường.

3. Triệu chứng của bệnh Viêm gan B là gì?

trieu chung viem gan b

Một đặc điểm cực kỳ nguy hiểm là phần lớn người nhiễm Viêm gan B không có bất kỳ triệu chứng nào.

  • Trẻ em và trẻ sơ sinh: Đa số không có triệu chứng.
  • Người lớn: Khoảng 50 – 70 % người lớn bị nhiễm cấp tính không có triệu chứng rõ ràng.
  • Khi có triệu chứng: Người bệnh có thể có các biểu hiện như:
Mệt mỏi, chán ăn.
Vàng da, vàng mắt, nước tiểu sẫm màu.
Đau bụng vùng gan.

Chính vì tính chất “âm thầm” này, nhiều người chỉ phát hiện bệnh khi đã ở giai đoạn biến chứng xơ gan hoặc ung thư gan.

4. Các giai đoạn của viêm gan B mạn tính

Viêm gan B mạn tính tiến triển qua nhiều giai đoạn dựa trên sự tương tác giữa vi rút và hệ miễn dịch của cơ thể:

  1. Giai đoạn nhiễm HBeAg dương tính (Dung nạp miễn dịch): Tải lượng vi rút rất cao nhưng gan chưa bị tổn thương, men gan bình thường.
  2. Giai đoạn viêm gan HBeAg dương tính (Hoạt động miễn dịch): Hệ miễn dịch tấn công vi rút gây viêm gan, men gan tăng cao.
  3. Giai đoạn nhiễm HBeAg âm tính (Kiểm soát miễn dịch): Cơ thể kiểm soát được vi rút, tải lượng vi rút thấp, men gan bình thường.
  4. Giai đoạn viêm gan HBeAg âm tính (Giai đoạn tái hoạt động): Vi rút đột biến và tiếp tục gây tổn thương gan dù HBeAg âm tính.

5. Điều trị Viêm gan B mạn tính

Mục tiêu chính của điều trị là ức chế lâu dài sự sao chép của vi rút, ngăn chặn tiến triển thành xơ gan và ung thư gan.

Các thuốc kháng vi rút: Phổ biến nhất là Tenofovir (TDF, TAF)Entecavir. Đây là những thuốc dạng viên uống mỗi ngày một lần, rất an toàn và hiệu quả.

Nguyên tắc quan trọng: Việc điều trị thường là lâu dài, đôi khi suốt đời. Người bệnh tuyệt đối không tự ý bỏ thuốc vì có thể gây  các đợt bùng phát virus, gây suy gan dẫn đến tử vong.

Tuy nhiên không phải tất cả bệnh nhân Viêm gan B mạn tính đều phải điều trị thuốc kháng virus. Bác sĩ sẽ chỉ định thuốc kháng virus dựa vào tình trạng xơ hóa gan, xơ gan, dựa vào kết quả tải lượng vi rút, tình trạng men gan và các yếu tố nguy cơ như tiền sử gia đình ung thư gan hay các bệnh lý kèm theo.

6. Biến chứng của Viêm gan B

Nếu không được kiểm soát, viêm gan B mạn tính có thể dẫn đến:

  • Xơ gan: Gan bị sẹo hóa nghiêm trọng, mất chức năng hoạt động.
  • Ung thư biểu mô tế bào gan (HCC): Vi rút viêm gan B là nguyên nhân hàng đầu gây ung thư gan tại Việt Nam. Đáng chú ý, ung thư gan có thể xảy ra ngay cả khi người bệnh chưa bị xơ gan.

7. Phòng bệnh viêm gan B như thế nào?

Viêm gan B có thể phòng ngừa hiệu quả nhờ sự kết hợp giữa các biện pháp y tế và lối sống an toàn.

phong benh viem gan b

a. Tiêm vắc xin

 Đây là biện pháp hiệu quả nhất để phòng bệnh.

  • Trẻ em: Tiêm liều sơ sinh trong vòng 24 giờ đầu sau sinh, sau đó hoàn thành đầy đủ các mũi theo lịch tiêm chủng. 
  • Người lớn: Những người chưa có kháng thể nên thực hiện tiêm phòng để có kháng thể bảo vệ.

b. Dự phòng lây truyền từ mẹ sang con

  • Tất cả phụ nữ mang thai cần xét nghiệm HBsAg sớm.
  • Nếu mẹ nhiễm bệnh, trẻ cần được tiêm phối hợp vắc xin và huyết thanh kháng viêm gan B ngay sau sinh.
  • Mẹ có tải lượng virus cao nên uống thuốc kháng virus trong những tháng cuối thai kỳ để giảm tối đa nguy cơ lây cho con.

c. Lối sống an toàn và an toàn y tế

  • Quan hệ tình dục an toàn: Sử dụng bao cao su đúng cách.
  • Không dùng chung vật dụng cá nhân: Tránh dùng chung bơm kim tiêm, dao cạo râu, bàn chải đánh răng hoặc dụng cụ xăm mình, dụng cụ bấm khuyên chưa được tiệt trùng đúng chuẩn.
  • An toàn truyền máu: Chỉ truyền máu và các chế phẩm máu đã qua kiểm tra sàng lọc nghiêm ngặt.

Kết luận

Viêm gan B là bệnh lý có thể quản lý hiệu quả nếu được phát hiện sớm và điều trị đúng cách. Việc chủ động xét nghiệm, tuân thủ phác đồ và tái khám định kỳ là giải pháp tốt nhất để ngăn ngừa các biến chứng xơ gan hay ung thư gan. Thảo Healthy luôn sẵn sàng đồng hành cùng bạn trong hành trình bảo vệ lá gan khỏe mạnh.

Nguồn tham khảo:

World Health Organization (WHO). Guidelines for the Prevention, Diagnosis, Care and Treatment for People with Chronic Hepatitis B Infection, March 2024.

World Health Organization (WHO). Hepatitis B Factsheet, updated July 2025.https://www.who.int/news-room/fact-sheets/detail/hepatitis-b

European Association for the Study of the Liver (EASL). Clinical Practice Guidelines on the management of hepatitis B virus infection, 2025.

American Association for the Study of Liver Diseases (AASLD). Update on Prevention, Diagnosis, and Treatment of Chronic Hepatitis B: AASLD 2018 Hepatitis B Guidance.
https://www.aasld.org/practice-guidelines/hepatitis-b

Asian Pacific Association for the Study of the Liver (APASL). Clinical practice guideline on hepatitis B reactivation related to the use of immunosuppressive therapy, 2021.https://pmc.ncbi.nlm.nih.gov/articles/PMC8382940/

Centers for Disease Control and Prevention (CDC). Hepatitis B – Epidemiology and Prevention of Vaccine-Preventable Diseases (The Pink Book).https://www.cdc.gov/pinkbook/hcp/table-of-contents/chapter-10-hepatitis-b.html

Bộ Y tế Việt Nam. Hướng dẫn Chẩn đoán và Điều trị bệnh Viêm gan vi rút B (Ban hành kèm theo Quyết định số 3310/QĐ-BYT ngày 29/07/2019).

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *